từ thiên kế

từ thiên kế

A student uses a từ thiên kế to measure the angle of a magnetic field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):
    • Dụng cụ đo độ từ thiên: "từ thiên kế" một thiết bị dùng để xác định góc lệch giữa hướng của kim la bàn (từ trường Trái Đất) hướng Bắc thực (kinh tuyến địa ). Góc lệch này được gọi là "độ từ thiên".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà hàng hải sử dụng từ thiên kế để hiệu chỉnh la bàn trên tàu. (Thiết bị này giúp xác định độ lệch giữa từ trường hướng Bắc thực.)
    • Từ thiên kế công cụ quan trọng trong khảo sát địa từ. (Dụng cụ này đo góc từ thiên để nghiên cứu từ trường Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đo bằng từ thiên kế": hành động sử dụng thiết bị để xác định độ từ thiên.

    • Kết quả đo bằng từ thiên kế cho thấy độ từ thiên thay đổi theo vị trí địa . (Giá trị đo được phụ thuộc vào vĩ độ kinh độ.)
  • "hiệu chuẩn từ thiên kế": điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác.

    • Trước chuyến thám hiểm, kỹ thuật viên hiệu chuẩn từ thiên kế. (Việc hiệu chuẩn giúp thiết bị hoạt động đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ kế (danh từ): dụng cụ đo từ trường nói chung, không nhất thiết chỉ đo độ từ thiên.

    • Từ kế thường được dùng trong thăm dò khoáng sản. (Thiết bị này đo cường độ từ trường.)
  • Độ từ thiên (danh từ): góc lệch giữa từ cực địa cực.

    • Độ từ thiên Nội khoảng 0,5 độ Tây. (Giá trị này thay đổi theo thời gian vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ đo từ thiên: tên gọi mô tả chức năng của "từ thiên kế".
  • Declinometer: thuật ngữ quốc tế (từ tiếng Pháp/Anh) chỉ cùng một loại thiết bị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "từ thiên kế" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.